english bulldog
Định nghĩa
Danh từ: - Giống chó bulldog Anh: "english bulldog" chỉ một giống chó có thân hình chắc nịch, lông ngắn, đầu to và hàm dưới nhô ra mạnh mẽ. Giống chó này ban đầu được phát triển ở Anh để dùng trong các trò chọi bò.
Ví dụ sử dụng
- (Chó bulldog Anh nổi tiếng với khuôn mặt nhăn nheo và tính cách hiền lành.)
- (Cô ấy đã nhận nuôi một chú chó bulldog Anh từ trại cứu hộ vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "english bulldog" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự kiên cường và lòng dũng cảm, vì giống chó này từng được lai tạo để chọi bò.
- The english bulldog was originally bred for bull baiting, a cruel sport in medieval England. (Chó bulldog Anh ban đầu được lai tạo để chọi bò, một môn thể thao tàn bạo ở Anh thời trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulldog (danh từ): Cách gọi tắt phổ biến của "english bulldog".
- Bulldogs are great family pets. (Chó bulldog là thú cưng tuyệt vời cho gia đình.)
- Bulldog Anh (danh từ): Tên gọi tiếng Việt tương đương, thường dùng để phân biệt với các giống bulldog khác như bulldog Pháp.
- Bulldog Anh có thân hình to hơn bulldog Pháp. (Bulldog Anh có thân hình to hơn bulldog Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Chó bò Anh: Tên gọi dân dã, dựa trên nguồn gốc lịch sử của giống chó này.
- Bulldog: Từ thông dụng, thường được hiểu là "english bulldog" nếu không có ngữ cảnh khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "english bulldog", nhưng có thể dùng với động từ "to own" (sở hữu) hoặc "to adopt" (nhận nuôi):
- They decided to adopt an english bulldog from a rescue organization. (Họ quyết định nhận nuôi một chú chó bulldog Anh từ tổ chức cứu hộ.)
Thành ngữ liên quan
- "Stubborn as a bulldog": Cứng đầu như chó bulldog, chỉ tính cách bướng bỉnh, không dễ thay đổi.
- He is as stubborn as a bulldog when it comes to his opinions. (Anh ấy cứng đầu như chó bulldog khi nói đến ý kiến của mình.)